遨 (áo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dạo chơi, ngao du". Nó có 13 nét, bộ thủ là 辶.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 1+ từ thông dụng bao gồm 遨游 (áo yóu).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 遨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 遨 (áo) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
遨 có nghĩa là Dạo chơi, ngao du.
遨 gồm bộ 辶 (sước, chỉ sự di chuyển) và phần âm 敖 (áo). 敖 nguyên là hình ảnh một người đang đứng với mái tóc dài bay, thể hiện sự tự do, phóng khoáng. Kết hợp với bộ 辶, ta thấy ý nghĩa 'đi chơi tự do, không ràng buộc'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người với mái tóc dài tung bay đang bước đi trên con đường (辶) để đi dạo chơi, tự do như gió.
我们在知识的海洋遨游。
wǒ men zài zhī shí de hǎi yáng áo yóu
Chúng tôi đang bơi lội trong đại dương tri thức.
宇航员在太空遨游。
yǔ háng yuán zài tài kōng áo yóu
Phi hành gia du hành trong không gian.
鱼儿在水里自由遨游。
yú ér zài shuǐ lǐ zì yóu áo yóu
Cá tự do bơi lội trong nước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 遨 gồm bộ 辶 (sước) ở bên trái, biểu thị sự di chuyển, và phần 敖 (áo) bên phải, vừa là âm vừa mang ý nghĩa tự do. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'đi chơi tự do, ngao du'.