Hanzi Writer

Cách viết 嗷 (áo) — ý nghĩa “Ngao, gào (tiếng kêu của động vật)”

áo 13 nét Bộ thủ: 口

嗷 (áo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngao, gào (tiếng kêu của động vật)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嗷嗷 (áo áo), 嗷 (áo), 嗷的一声 (áo de yī shēng).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嗷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 嗷 - áo

Luyện viết 嗷 (áo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嗷 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (áo) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ngao, gào (tiếng kêu của động vật).

Hán tự
Pinyináo (ao)
Ý nghĩaNgao, gào (tiếng kêu của động vật)
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

嗷 là chữ hội ý, kết hợp từ bộ 口 (miệng) và chữ 敖 (áo) - vốn có nghĩa là 'kiêu ngạo, bừa bãi', đồng thời cũng là thành phần biểu âm. Hình ảnh ban đầu là một cái miệng đang mở to phát ra âm thanh lớn, thể hiện tiếng kêu thảm thiết, ồn ào. Trong văn hóa cổ, chữ này thường mô tả tiếng kêu của chó sói hay tiếng khóc thảm thiết, tạo nên cảm giác mạnh mẽ về sự vang xa và náo động.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sói đứng trên đỉnh đồi, ngửa mặt lên trời há to miệng hú vang: 'Áo... áo...', tiếng hú vang xa khiến cả khu rừng rung chuyển; chữ 嗷 chính là hình ảnh cái miệng (口) đang phát ra âm thanh 'áo' đó.

áo áo
Ngao ngao, gào khóc (tiếng kêu lớn)
áo
Ngao, gào (tiếng kêu của động vật)
áo de yī shēng
Một tiếng gào, một tiếng hú

小狗饿得嗷嗷叫。

xiǎo gǒu è dé áo áo jiào

Chú chó nhỏ kêu ăng ẳng vì đói.

狼在山上嗷嗷叫。

láng zài shān shàng áo áo jiào

Sói hú vang trên núi.

他嗷的一声跳了起来。

tā áo de yī shēng tiào le qǐ lái

Anh ấy kêu "ao" một tiếng rồi nhảy dựng lên.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) áo 13
14
fěng 11
jìn 11
Luyện tập thứ tự nét cho 嗷 - áo

Luyện viết 嗷 (áo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嗷 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 嗷

Chữ 嗷 gồm bộ 口 (miệng) bên trái, chỉ hành động phát ra âm thanh từ miệng; bên phải là 敖, vừa là thành phần biểu âm (đọc là áo), vừa gợi ý về sự phóng túng, không kiềm chế. Sự kết hợp này thể hiện âm thanh phát ra một cách tự do, to và không gò bó, giống như tiếng hú của động vật hoang dã.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 13 nét khác