渍 (zì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngâm, tẩm, vết bẩn". Nó có 11 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 油渍 (yóu zì), 污渍 (wū zì), 浸渍 (jìn zì).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 渍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 渍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 渍 (zì) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
渍 có nghĩa là Ngâm, tẩm, vết bẩn.
渍 gồm bộ 氵 (thủy, chỉ nước) bên trái và chữ 责 (zé, trách nhiệm) bên phải. 责 vừa là thành phần ngữ âm (gợi âm 'zì') vừa mang ý nghĩa 'làm bẩn' hoặc 'thấm vào' – giống như nước thấm vào vải, để lại vết ố.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một giọt nước (氵) rơi xuống tờ giấy, tạo thành vết ố loang lổ – đó là '渍', vết bẩn do nước để lại.
衣服上有油渍。
yī fú shàng yǒu yóu zì
Trên quần áo có vết dầu mỡ.
这种污渍很难洗。
zhè zhǒng wū zì hěn nán xǐ
Vết bẩn này rất khó giặt sạch.
纸被水浸渍了。
zhǐ bèi shuǐ jìn zì le
Giấy bị thấm nước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 渍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 渍 gồm bộ 氵 (nước) và chữ 责 (trách nhiệm). Bộ 氵 chỉ rõ nghĩa liên quan đến nước, còn 责 đóng vai trò ngữ âm, gợi âm 'zì'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'thấm nước để lại vết' – như vết bẩn do nước gây ra.