秭 (zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tỷ (đơn vị số đếm cực lớn)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 禾.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 秭归 (zǐ guī), 万秭 (wàn zǐ), 秭妹 (zǐ mèi).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 秭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 秭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 秭 (zǐ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 禾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
秭 có nghĩa là Tỷ (đơn vị số đếm cực lớn).
秭 gồm bộ 禾 (lúa) bên trái và 弟 (em trai) bên phải. Ban đầu, 秭 có nghĩa là 'số lượng lúa nhiều đến mức phải đếm bằng đơn vị lớn', về sau được dùng để chỉ con số 10^24 (một tỷ tỷ). Hình dạng này gợi ý việc tích lũy lúa gạo thành đống lớn, tượng trưng cho số lượng khổng lồ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây lúa (禾) cao lớn đến mức có cả một người em trai (弟) đứng dưới bóng râm của nó, và số hạt lúa trên cây nhiều đến mức không thể đếm xuể — đó là con số 秭 (tỷ tỷ).
秭归在湖北省。
zǐ guī zài hú běi shěng
Tỷ Quy nằm ở tỉnh Hồ Bắc.
这是一个大数目。
zhè shì yí gè dà shù mù
Đây là một con số lớn.
秭妹情深。
zǐ mèi qíng shēn
Tình chị em sâu nặng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 秭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 秭 gồm bộ 禾 (lúa) và 弟 (em trai). Bộ 禾 chỉ lúa gạo, còn 弟 mang ý nghĩa về thứ tự, sự nối tiếp. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh lúa gạo được xếp thành từng lớp, từng đợt, tạo thành số lượng cực lớn — chính là đơn vị 秭 (10^24).