颛 (zhuān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chuyên nhất / Hiền lành". Nó có 15 nét, bộ thủ là 页.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 颛顼 (zhuān xū), 颛民 (zhuān mín), 颛蒙 (zhuān méng).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 颛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 颛 (zhuān) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 页 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
颛 có nghĩa là Chuyên nhất / Hiền lành.
颛 (zhuān) gồm bộ 页 (trang, đầu) ở bên phải và phần còn lại 耑 (zhuān) ở bên trái. 耑 tượng trưng cho cái đầu và râu tóc, kết hợp với 页 (đầu) nhấn mạnh ý nghĩa về cái đầu. Ban đầu, 颛 có nghĩa là 'đầu to', sau đó chuyển thành 'chuyên nhất' hoặc 'hiền lành'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có cái đầu to (页) và bộ râu dài (耑) đang ngồi trầm tư, thể hiện sự tập trung và hiền lành.
颛顼是古代的帝王。
zhuān xū shì gǔ dài de dì wáng
Chuyên Húc là một vị đế vương thời cổ đại.
颛民指的是善良的百姓。
zhuān mín zhǐ de shì shàn liáng de bǎi xìng
"Chuyên dân" chỉ những người dân lương thiện.
这个词形容人很幼稚。
zhè ge cí xíng róng rén hěn yòu zhì
Từ này dùng để miêu tả người rất ngây ngô.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
颛 gồm bộ 页 (trang, đầu) và phần 耑 (zhuān) biểu thị âm và cũng có ý nghĩa về đầu. Sự kết hợp này nhấn mạnh ý nghĩa gốc là 'đầu to', sau này mở rộng thành 'chuyên nhất' hoặc 'hiền lành'.