罾 (zēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái vó (để đánh cá)". Nó có 17 nét, bộ thủ là 罒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 扳罾 (bān zēng), 鱼罾 (yú zēng), 罾网 (zēng wǎng).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 罾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 罾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 罾 (zēng) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 罒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
罾 có nghĩa là Cái vó (để đánh cá).
| Hán tự | 罾 |
| Pinyin | zēng (zeng) |
| Ý nghĩa | Cái vó (để đánh cá) |
| Số nét | 17 |
| Bộ thủ | 罒 |
| Độ khó | 4.2/5 |
罾 là chữ hình thanh, gồm bộ 罒 (lưới) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lưới đánh cá, và phần 曾 (zēng) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu mô tả một chiếc lưới hình vuông được giăng ra để bắt cá, thể hiện công cụ đánh bắt thủy sản truyền thống.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc vó cá hình vuông (罒) được thả xuống nước, và bên trong có một con cá đang nhảy lên (曾) – đó là chiếc vó bắt cá (罾).
渔民在岸边扳罾。
yú mín zài àn biān bān zēng
Ngư dân đang kéo vó bên bờ.
这是一个捕鱼的鱼罾。
zhè shì yí gè bǔ yú de yú zēng
Đây là một chiếc vó đánh cá.
罾网里有很多小鱼。
zēng wǎng lǐ yǒu hěn duō xiǎo yú
Trong lưới vó có rất nhiều cá nhỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 罾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 罾 gồm bộ 罒 (lưới) ở trên và phần 曾 ở dưới. Bộ 罒 tượng trưng cho tấm lưới hình mắt cáo, thể hiện công cụ đánh bắt. Phần 曾 không chỉ cho âm đọc mà còn gợi hình ảnh một chiếc vó được giăng ra, vì vậy toàn bộ chữ thể hiện một loại lưới đánh cá có khung vuông, tức là 'vó'.