殒 (yǔn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chết; rơi xuống". Nó có 11 nét, bộ thủ là 歹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 殒命 (yǔn mìng), 殒落 (yǔn luò), 殒身 (yǔn shēn).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 殒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 殒 (yǔn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 歹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
殒 có nghĩa là Chết; rơi xuống.
| Hán tự | 殒 |
| Pinyin | yǔn (yun) |
| Ý nghĩa | Chết; rơi xuống |
| Số nét | 11 |
| Bộ thủ | 歹 |
| Độ khó | 4.2/5 |
殒 gồm bộ 歹 (xương tàn, biểu thị cái chết hoặc điều xấu) kết hợp với 员 (viên, chỉ người hoặc vật). Ý nghĩa ban đầu là 'rơi xuống' hoặc 'chết', thường dùng cho người hoặc vật thể rơi từ trên cao.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (员) đang đứng trên vách núi, bỗng trượt chân rơi xuống (殒), và bên dưới là bộ xương (歹) đang chờ sẵn.
他在车祸中殒命。
tā zài chē huò zhōng yǔn mìng
Anh ấy đã thiệt mạng trong một vụ tai nạn xe hơi.
一颗巨星殒落了。
yī kē jù xīng yǔn là le
Một ngôi sao lớn đã tắt.
他为国殒身。
tā wèi guó yǔn shēn
Anh ấy đã hy sinh thân mình vì đất nước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 殒 gồm bộ 歹 (xương tàn) và 员 (viên, chỉ người hoặc vật). Bộ 歹 gợi ý về cái chết hoặc điều không may, còn 员 bổ sung ý nghĩa về đối tượng bị rơi. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'rơi xuống' hoặc 'chết', thường dùng khi nói về sự mất mát hoặc hy sinh.