沅 (yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sông Nguyên (tên sông)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 沅江 (yuán jiāng), 沅水 (yuán shuǐ), 沅陵 (yuán líng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 沅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 沅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 沅 (yuán) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
沅 có nghĩa là Sông Nguyên (tên sông).
沅 là một chữ hình thanh, gồm bộ thủy 氵 (nước) chỉ ý nghĩa liên quan đến sông nước, và phần bên phải là 元 (yuán) chỉ âm đọc. Chữ này ban đầu dùng để gọi tên một con sông ở Trung Quốc, nay là sông Nguyên (沅江), chảy qua tỉnh Hồ Nam.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông (氵) chảy qua vùng đất trù phú, nơi có những cánh đồng lúa (元) vàng óng, tạo nên tên gọi sông Nguyên.
沅江在湖南省。
yuán jiāng zài hú nán shěng
Sông Nguyên nằm ở tỉnh Hồ Nam.
沅水清澈见底。
yuán shuǐ qīng chè jiàn dǐ
Nước sông Nguyên trong vắt thấy đáy.
沅陵是一个县。
yuán líng shì yí gè xiàn
Nguyên Lăng là một huyện.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 沅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 沅 gồm bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái và chữ 元 (yuán) ở bên phải. Bộ thủy chỉ rằng từ này liên quan đến nước, còn 元 cung cấp âm đọc và gợi ý về sự khởi đầu, lớn lao. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa là một con sông lớn, cụ thể là sông Nguyên.