隅 (yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Góc, xửa". Nó có 11 nét, bộ thủ là 阝.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 墙隅 (qiáng yú), 隅角 (yú jiǎo), 偏隅 (piān yú).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 隅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 隅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 隅 (yú) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
隅 có nghĩa là Góc, xửa.
隅 gồm bộ 阝 (phụ, biểu thị đất đai, gò đống) và chữ 禺 (ngu, một loài vật huyền thoại). Ban đầu, 隅 mô tả một vùng đất khuất, nơi mà ánh sáng không chiếu tới, từ đó mang nghĩa là góc, chỗ khuất. Hình dạng chữ thể hiện sự tách biệt và ẩn giấu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con rùa (禺) đang trốn trong một góc tối của bức tường (阝), tạo nên một góc khuất mà không ai nhìn thấy.
书放在墙隅的桌上。
shū fàng zài qiáng yú de zhuō shàng
Sách được đặt trên chiếc bàn ở góc tường.
这是一个隅角。
zhè shì yí gè yú jiǎo
Đây là một góc tường.
他住在这个偏隅之地。
tā zhù zài zhè ge piān yú zhī dì
Anh ấy sống ở nơi hẻo lánh này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 隅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 隅 gồm bộ 阝 (phụ) đặt bên trái, tượng trưng cho đất hoặc gò đống, và phần 禺 (ngu) bên phải, vốn là tên một loài vật thần thoại. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một nơi đất đai khuất lấp, từ đó mang nghĩa là góc, chỗ khuất. Cấu trúc này nhấn mạnh tính chất ẩn giấu và tách biệt của góc.