雝 (yōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hòa hợp / Chim chích". Nó có 18 nét, bộ thủ là 隹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 雝雝 (yōng yōng), 雝渠 (yōng qú), 雝和 (yōng hé).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 雝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 雝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 雝 (yōng) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 隹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
雝 có nghĩa là Hòa hợp / Chim chích.
| Hán tự | 雝 |
| Pinyin | yōng (yong) |
| Ý nghĩa | Hòa hợp / Chim chích |
| Số nét | 18 |
| Bộ thủ | 隹 |
| Độ khó | 4.2/5 |
雝 là một chữ tượng hình phức tạp, kết hợp bộ 隹 (chim) ở phía dưới và phần trên là 邕 (yōng) - vốn mô tả một dòng sông uốn khúc quanh co. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh những con chim đậu quanh vùng nước, tạo nên âm thanh hòa hợp. Theo nghĩa gốc, nó chỉ tiếng chim kêu êm ái, du dương, về sau mở rộng thành sự hòa hợp, hòa nhã.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông uốn lượn (邕) với nhiều con chim (隹) đậu trên bờ, cùng cất tiếng hót tạo nên một bản hòa ca êm dịu - đó là 雝.
鸣声雝雝。
míng shēng yōng yōng
Tiếng hót hòa hợp vui vẻ.
雝渠水流慢。
yōng qú shuǐ liú màn
Nước ở kênh Ung chảy chậm.
气氛很雝和。
qì fēn hěn yōng hé
Bầu không khí rất hòa hợp và vui vẻ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 雝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 雝 gồm hai phần: phía trên là 邕 (yōng) - vốn là hình ảnh dòng sông uốn khúc, phía dưới là 隹 (zhuī) - chỉ loài chim. Sự kết hợp này tạo ra hình ảnh những con chim đậu quanh vùng nước, cất tiếng kêu hòa hợp. Vì vậy, chữ này mang nghĩa gốc là tiếng chim hòa nhã, và mở rộng thành sự hòa hợp, hòa nhã.