Hanzi Writer

Cách viết 郢 (yǐng) — ý nghĩa “Sính (kinh đô nước Sở)”

yǐng 9 nét Bộ thủ: 阝

郢 (yǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sính (kinh đô nước Sở)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 阝.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 郢都 (yǐng dōu), 郢中 (yǐng zhōng), 郢匠 (yǐng jiàng).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 郢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 郢 - yǐng

Luyện viết 郢 (yǐng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 郢 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yǐng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sính (kinh đô nước Sở).

Hán tự
Pinyinyǐng (ying)
Ý nghĩaSính (kinh đô nước Sở)
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó3.7/5

Chữ 郢 gồm bộ 阝 (ấn, chỉ vùng đất) ở bên phải và phần 呈 (trình) ở bên trái. 呈 vốn là hình ảnh cái miệng (口) và cái đầu người (壬), tượng trưng cho việc bày tỏ, trình bày. Kết hợp lại, 郢 chỉ vùng đất nơi con người tụ họp, trình bày, từ đó thành tên kinh đô nước Sở thời xưa.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng: Một người đang trình bày (呈) trước cửa thành (阝) – đó chính là kinh đô 郢, nơi mọi người đến để bày tỏ và giao lưu.

yǐng dōu
Đô thành Sính
yǐng zhōng
Sính Trung
yǐng jiàng
Thợ giỏi nước Sính

郢都是古代的都城。

yǐng dōu shì gǔ dài de dū chéng

Đô thành Sính là một kinh đô cổ đại.

他住在郢中地区。

tā zhù zài yǐng zhōng dì qū

Anh ấy sống ở khu vực Dĩnh Trung.

这是郢匠的作品。

zhè shì yǐng jiàng de zuò pǐn

Đây là tác phẩm của bậc thầy thủ công.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yǐng 9
yóu 7
hán 7
tái 7
Luyện tập thứ tự nét cho 郢 - yǐng

Luyện viết 郢 (yǐng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 郢 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 郢

Chữ 郢 gồm bộ 阝 (ấn) bên phải, biểu thị vùng đất, và phần 呈 bên trái, gồm 口 (miệng) và 壬 (người). 呈 mang ý nghĩa trình bày, bày tỏ. Khi ghép lại, 郢 chỉ vùng đất nơi mọi người tụ họp, trình bày, do đó trở thành tên kinh đô của nước Sở.

Hán tự có bộ thủ 阝

Hán tự 9 nét khác