瘿 (yǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bướu, bướu cổ". Nó có 16 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 瘿瘤 (yǐng liú), 瘿木 (yǐng mù), 瘿气 (yǐng qì).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瘿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瘿 (yǐng) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瘿 có nghĩa là Bướu, bướu cổ.
瘿 (yǐng) gồm bộ 疒 (nè, bệnh tật) ở bên ngoài và phần bên trong là 婴 (yīng, em bé). Bộ 疒 thể hiện ý nghĩa liên quan đến bệnh tật, còn 婴 gợi ý về âm đọc và hình ảnh một khối u tròn như đầu em bé. Ghép lại, chữ này mô tả một khối u hoặc bướu trên cơ thể, thường là ở cổ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một em bé (婴) đang bị bệnh (疒) và có một cục bướu to tròn trên cổ, giống như một quả bóng nhỏ.
他的脖子上有个瘿瘤。
tā de bó zi shàng yǒu gè yǐng liú
Trên cổ anh ấy có một cái bướu.
这张桌子是瘿木做的。
zhè zhāng zhuō zi shì yǐng mù zuò de
Chiếc bàn này được làm từ gỗ nu.
瘿气是一种甲状腺病。
yǐng qì shì yī zhǒng jiǎ zhuàng xiàn bìng
Bướu cổ là một loại bệnh tuyến giáp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瘿 gồm bộ 疒 (bệnh tật) bao quanh bên ngoài và bộ 婴 (em bé) bên trong. Bộ 疒 cho biết đây là một loại bệnh, còn 婴 không chỉ cung cấp âm đọc (yīng) mà còn gợi hình ảnh một khối u tròn trịa như đầu em bé. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bướu' hoặc 'khối u'.