嘤 (yīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếng chim hót; tiếng khóc thút thít". Nó có 14 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嘤嘤 (yīng yīng), 嘤嘤叫 (yīng yīng jiào), 嘤鸣 (yīng míng).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嘤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嘤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嘤 (yīng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嘤 có nghĩa là Tiếng chim hót; tiếng khóc thút thít.
嘤 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị âm thanh phát ra từ miệng và chữ 婴 (yīng, em bé) biểu thị âm đọc. Chữ 婴 vốn có nghĩa là em bé, và tiếng khóc thút thít của em bé cũng như tiếng chim hót non đều là những âm thanh nhỏ nhẹ, đáng yêu, vì vậy chữ 嘤 mang ý nghĩa 'tiếng khóc thút thít' hoặc 'tiếng chim hót líu lo'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một em bé (婴) đang ngồi trong nôi, miệng (口) khóc thút thít 'ư ư' – đó là âm thanh 嘤嘤.
她嘤嘤地哭了。
tā yīng yīng dì kū le
Cô ấy khóc thút thít.
小鸟嘤嘤叫。
xiǎo niǎo yīng yīng jiào
Chim nhỏ kêu ríu rít.
鸟在林中嘤鸣。
niǎo zài lín zhōng yīng míng
Chim hót líu lo trong rừng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嘤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 嘤 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và chữ 婴 (yīng) ở bên phải. Bộ 口 cho biết đây là một từ liên quan đến âm thanh phát ra từ miệng, còn chữ 婴 không chỉ cung cấp âm đọc mà còn gợi liên tưởng đến tiếng khóc của em bé – một âm thanh nhỏ nhẹ, thút thít. Như vậy, sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'tiếng khóc thút thít' hoặc 'tiếng chim hót líu lo'.