翳 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Che khuất, màng mắt". Nó có 17 nét, bộ thủ là 羽.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 阴翳 (yīn yì), 遮翳 (zhē yì), 翳障 (yì zhàng).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 翳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 翳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 翳 (yì) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 羽 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
翳 có nghĩa là Che khuất, màng mắt.
| Hán tự | 翳 |
| Pinyin | yì (yi) |
| Ý nghĩa | Che khuất, màng mắt |
| Số nét | 17 |
| Bộ thủ | 羽 |
| Độ khó | 4.2/5 |
翳 là chữ hình thanh, gồm bộ 羽 (lông vũ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cánh chim, và bộ phận 殹 (yì) biểu thị âm đọc. Hình dạng nguyên thủy mô tả một con chim đang dang rộng đôi cánh che phủ, tạo bóng râm bên dưới. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng thành 'che khuất' và 'màng mắt' (thứ che phủ tầm nhìn).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim lớn đang bay, đôi cánh dang rộng như một chiếc ô che bóng mát cho cả một khu rừng, khiến mọi thứ bên dưới chìm trong bóng tối mờ ảo.
树下有一片阴翳。
shù xià yǒu yī piàn yīn yì
Dưới gốc cây có một bóng râm.
乌云遮翳了阳光。
wū yún zhē yì le yáng guāng
Mây đen che khuất ánh nắng mặt trời.
他的眼睛有翳障。
tā de yǎn jīng yǒu yì zhàng
Mắt anh ấy có màng mộng (đục thủy tinh thể).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 翳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 翳 gồm hai phần: bộ 羽 (lông vũ, cánh) và 殹 (phần dưới, biểu thị âm đọc). Bộ 羽 cho thấy nguồn gốc liên quan đến chim và cánh, trong khi 殹 mang lại âm 'yì'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh đôi cánh chim che phủ, tạo bóng râm, từ đó mở rộng thành nghĩa 'che khuất' và 'màng mắt' che tầm nhìn.