稣 (sū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hồi sinh, tỉnh lại". Nó có 13 nét, bộ thủ là 禾.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 耶稣 (yē sū), 耶稣教 (yē sū jiào), 耶稣像 (yē sū xiàng).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 稣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 稣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 稣 (sū) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 禾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
稣 có nghĩa là Hồi sinh, tỉnh lại.
Chữ 稣 (sū) gồm bộ 禾 (hòa, lúa) ở bên trái và chữ 更 (gēng, thay đổi) ở bên phải. Ý nghĩa gốc là 'lúa mọc lại' hoặc 'hồi sinh' – khi lúa được cắt rồi mọc lại từ gốc, tượng trưng cho sự sống mới. Trong lịch sử, chữ này cũng được dùng để phiên âm tên Jesus trong tiếng Trung, mang ý nghĩa 'cứu rỗi' và 'tái sinh'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây lúa (禾) bị cắt ngang, nhưng nhờ có phép màu (更) nó mọc lại tươi tốt – đó là sự 'hồi sinh' (稣).
很多人相信耶稣。
hěn duō rén xiāng xìn yē sū
Rất nhiều người tin vào Chúa Giê-su.
他在研究耶稣教。
tā zài yán jiū yē sū jiào
Anh ấy đang nghiên cứu Cơ Đốc giáo.
墙上挂着耶稣像。
qiáng shàng guà zhe yē sū xiàng
Trên tường treo ảnh Chúa Giê-su.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 稣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 稣 gồm bộ 禾 (lúa) bên trái và chữ 更 (thay đổi) bên phải. Bộ 禾 gợi ý về cây lúa, còn 更 mang ý nghĩa 'thay đổi' hoặc 'trải qua'. Kết hợp lại, 稣 diễn tả việc lúa thay đổi từ trạng thái bị cắt sang mọc lại, tức là hồi sinh. Trong từ '耶稣', nó được dùng để phiên âm âm 'su' trong Jesus, không còn giữ nguyên nghĩa gốc mà chỉ là âm.