吆 (yāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hét, gọi, rao". Nó có 6 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吆喝 (yāo hē), 吆喝声 (yāo hē shēng), 大声吆喝 (dà shēng yāo hē).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 吆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 吆 (yāo) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
吆 có nghĩa là Hét, gọi, rao.
吆 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và 幺 (yāo, nghĩa là nhỏ) ở bên phải. 幺 vừa biểu âm vừa gợi ý về âm thanh nhỏ, the thé. Kết hợp lại, 吆 chỉ hành động phát ra âm thanh từ miệng, thường là tiếng gọi hoặc rao hàng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bán hàng đứng trên phố, một tay chụp lên miệng (口) để hét to, còn tay kia cầm một món đồ nhỏ xíu (幺) giơ lên rao bán: 'Ai mua không nào!'
他在门口吆喝。
tā zài mén kǒu yāo hē
Anh ấy đang rao hàng ở cửa.
我听到了吆喝声。
wǒ tīng dào le yāo hē shēng
Tôi đã nghe thấy tiếng rao.
别在大街上大声吆喝。
bié zài dà jiē shàng dà shēng yāo hē
Đừng hò hét lớn tiếng trên đường phố.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 吆 gồm bộ 口 (miệng) và 幺 (nhỏ, yāo). Bộ 口 chỉ ra rằng hành động liên quan đến miệng, còn 幺 vừa cho biết cách phát âm (yāo) vừa gợi ý về âm thanh nhỏ, the thé khi gọi. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'gọi, hét, rao'.