兖 (yǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Diễn (tên địa danh)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 亠.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 兖州 (yǎn zhōu), 兖矿 (yǎn kuàng), 兖绣 (yǎn xiù).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 兖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 兖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 兖 (yǎn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
兖 có nghĩa là Diễn (tên địa danh).
| Hán tự | 兖 |
| Pinyin | yǎn (yan) |
| Ý nghĩa | Diễn (tên địa danh) |
| Số nét | 8 |
| Bộ thủ | 亠 |
| Độ khó | 3.4/5 |
Chữ 兖 gồm bộ 亠 (đầu) ở trên và bộ 儿 (chân người) ở dưới. Hình dạng ban đầu của chữ này liên quan đến dòng nước chảy, tượng trưng cho vùng đất thấp trũng có nước bao quanh. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ địa danh Diễn Châu, một vùng đất màu mỡ ở Trung Quốc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đội mũ (亠) đang đứng trên một ngọn đồi nhỏ (儿) nhìn xuống dòng sông uốn lượn, đó là vùng đất Diễn Châu.
他住在山东兖州。
tā zhù zài shān dōng yǎn zhōu
Anh ấy sống ở Diễn Châu, Sơn Đông.
他在兖矿集团工作。
tā zài yǎn kuàng jí tuán gōng zuò
Anh ấy làm việc tại Tập đoàn Yankuang.
兖绣是当地的特产。
yǎn xiù shì dāng dì de tè chǎn
Thêu Diễn Châu là đặc sản của địa phương này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 兖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 兖 gồm bộ 亠 (cái đầu, cái nắp) ở trên và bộ 儿 (chân người) ở dưới. Bộ 亠 tượng trưng cho phần trên, còn 儿 tượng trưng cho phần dưới. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một vùng đất trũng có nước bao quanh, vì vậy chữ này được dùng làm tên địa danh Diễn Châu, nơi có sông nước.