砑 (yà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cán bóng, ép cho phẳng bóng". Nó có 9 nét, bộ thủ là 石.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 砑光 (yà guāng), 砑花 (yà huā), 砑石 (yà shí).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 砑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 砑 (yà) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
砑 có nghĩa là Cán bóng, ép cho phẳng bóng.
砑 gồm bộ 石 (thạch, đá) ở bên trái và 牙 (nha, răng) ở bên phải. Bộ 石 cho thấy vật liệu là đá, còn 牙 gợi ý hành động dùng lực ép như răng nghiền, tạo nên ý nghĩa dùng đá để cán bóng bề mặt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc răng khổng lồ bằng đá đang ép phẳng một tờ giấy, làm nó bóng loáng như gương.
纸张经过了砑光处理。
zhǐ zhāng jīng guò le yà guāng chǔ lǐ
Giấy đã qua xử lý làm bóng.
这种布上有砑花。
zhè zhǒng bù shàng yǒu yà huā
Trên tấm vải này có hoa văn dập nổi.
他用砑石磨纸。
tā yòng yà shí mò zhǐ
Anh ấy dùng đá mài để làm bóng giấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 砵 gồm bộ 石 (đá) bên trái và 牙 (răng) bên phải. Bộ 石 chỉ vật liệu dùng để cán, còn 牙 gợi ý hành động ép mạnh như răng cắn. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng đá để ép phẳng bề mặt'.