痖 (yǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Câm". Nó có 11 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 痖巴 (yǎ bā), 聋痖 (lóng yǎ), 痖嗓 (yǎ sǎng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 痖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 痖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 痖 (yǎ) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
痖 có nghĩa là Câm.
痖 là dạng đơn giản hóa của 瘂, kết hợp bộ 疒 (bệnh tật) với 亞 (thấp kém, á khẩu). Hình dạng gợi ý một người bị bệnh ở cổ họng, không nói được.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bị bệnh (疒) nằm trên giường, cố gắng nói nhưng chỉ phát ra âm thanh 'á... á...' (亞) vì cổ họng đau rát.
他是个痖巴,不会说话。
tā shì gè yǎ bā bú huì shuō huà
Anh ấy là một người câm, không biết nói.
这里有一所聋痖学校。
zhè lǐ yǒu yī suǒ lóng yǎ xué xiào
Ở đây có một ngôi trường khiếm thính.
他的嗓子哭痖了。
tā de sǎng zi kū yǎ le
Giọng của anh ấy khóc đến khản đặc rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 痖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 痖 gồm bộ 疒 (bệnh tật) ở bên trái và 亞 (thấp kém, á khẩu) ở bên phải. Bộ 疒 chỉ bệnh, còn 亞 gợi ý sự bất thường trong giọng nói. Kết hợp lại, nó mô tả tình trạng bệnh lý khiến người ta không thể nói bình thường, tức là bị câm hoặc khản tiếng.