伢 (yá) trong tiếng Trung có nghĩa là "đứa trẻ (phương ngôn)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 伢子 (yá zi), 细伢子 (xì yá zi), 伢儿 (yá ér).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 伢 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 伢 (yá) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
伢 có nghĩa là đứa trẻ (phương ngôn).
伢 là chữ hình thanh, gồm bộ 亻 (người) biểu thị ý nghĩa liên quan đến con người và bộ 牙 (nha) biểu thị âm đọc. Chữ này thường dùng trong phương ngôn để chỉ trẻ em, nhấn mạnh sự nhỏ bé, đáng yêu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ đang cười toe toét, để lộ hàm răng sún (giống bộ 牙) và đứng cạnh một người lớn (bộ 亻) – đó là "伢".
那个伢子很聪明。
nà ge yá zi hěn cōng míng
Đứa trẻ đó rất thông minh.
细伢子在外面玩。
xì yá zi zài wài miàn wán
Đứa trẻ đang chơi ở bên ngoài.
伢儿们在唱歌。
yá ér men zài chàng gē
Những đứa trẻ đang hát.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 伢 gồm bộ 亻 (người) bên trái và bộ 牙 (răng) bên phải. Bộ 亻 cho biết nghĩa liên quan đến con người, còn bộ 牙 chỉ âm đọc là "yá". Đây là chữ hình thanh điển hình.