渲 (xuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tô, nhuộm". Nó có 12 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 1+ từ thông dụng bao gồm 渲染 (xuàn rǎn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 渲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 渲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 渲 (xuàn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
渲 có nghĩa là Tô, nhuộm.
渲 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và 宣 (tuyên bố, truyền đạt) bên phải. 宣 vừa là phần chỉ âm 'xuàn' vừa gợi ý hành động trải rộng, lan tỏa. Kết hợp lại, 渲 mang ý nghĩa dùng nước để pha loãng màu, tô vẽ lên bề mặt, tạo hiệu ứng lan tỏa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn cầm cọ nhúng vào nước (氵) rồi quét lên giấy, màu nước lan ra như một thông điệp được tuyên bố (宣) khắp trang giấy.
这里的气氛渲染得很好。
zhè lǐ de qì fēn xuàn rǎn dé hěn hǎo
Bầu không khí ở đây được tạo dựng rất tốt.
他在画上渲染颜色。
tā zài huà shàng xuàn rǎn yán sè
Anh ấy đang tô màu cho bức tranh.
电影渲染了悲伤。
diàn yǐng xuàn rǎn le bēi shāng
Bộ phim đã tô đậm vẻ u buồn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 渲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 渲 gồm bộ thủy 氵 (nước) và chữ 宣 (tuyên bố). Bộ thủy cho thấy liên quan đến nước, còn 宣 mang ý nghĩa lan truyền, trải rộng. Khi kết hợp, 渲 chỉ việc dùng nước để pha loãng màu hoặc mực, tạo hiệu ứng lan tỏa trên bề mặt, như tô vẽ hoặc nhuộm màu.