癣 (xuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bệnh nấm da, lác, hắc lào". Nó có 19 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 足癣 (zú xuǎn), 癣药 (xuǎn yào), 牛皮癣 (niú pí xuǎn).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 癣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 癣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 癣 (xuǎn) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
癣 có nghĩa là Bệnh nấm da, lác, hắc lào.
癣 (xuǎn) là chữ thuộc bộ 疒 (nạch), biểu thị bệnh tật. Phần bên phải là 癣 (xuǎn) mang ý nghĩa âm thanh và cũng gợi ý về sự lây lan như 'tuyển' (chọn lựa). Hình dạng chữ thể hiện một căn bệnh ngoài da lây lan thành từng mảng, gợi liên tưởng đến việc 'chọn' từng vùng da để tấn công.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bị nấm da, trên tay cầm một chiếc lược (鲜) đang gãi những mảng da bị bệnh, bộ 疒 như chiếc giường bệnh bên dưới.
足癣很痒。
zú xuǎn hěn yǎng
Nấm bàn chân rất ngứa.
抹点儿癣药吧。
mǒ diǎn ér xuǎn yào ba
Bôi một ít thuốc hắc lào đi.
牛皮癣很难治好。
niú pí xuǎn hěn nán zhì hǎo
Bệnh vảy nến rất khó chữa khỏi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 癣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 癣 gồm bộ 疒 (bệnh tật) bên trái và phần 鲜 (xuān, tươi) bên phải. Bộ 疒 chỉ rõ đây là một loại bệnh, còn phần 鲜 vừa cho âm đọc vừa gợi ý về sự lan rộng như màu sắc tươi sáng của nấm. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bệnh ngoài da lây lan thành mảng'.