癍 (bān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vết đốm, vết ban trên da". Nó có 17 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 癍疹 (bān zhěn), 汗癍 (hàn bān), 癍子 (bān zi).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 癍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 癍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 癍 (bān) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
癍 có nghĩa là Vết đốm, vết ban trên da.
癍 gồm bộ 疒 (nạch, chỉ bệnh tật) bên trái và 班 (ban) bên phải. 班 vốn là hình ảnh chia ngọc (玉) thành hai phần bằng dao (刀), nhưng ở đây mang ý nghĩa âm đọc là 'ban'. Toàn bộ chữ chỉ tình trạng da nổi các đốm, mảng màu khác thường do bệnh lý.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bệnh nằm trên giường (bộ 疒), trên da nổi đầy những chấm đỏ như được ai đó 'ban' (tặng) cho một bộ đồ ngủ chấm bi.
孩子身上有癍疹。
hái zi shēn shàng yǒu bān zhěn
Trên người đứa trẻ có vết ban đỏ.
夏天容易长汗癍。
xià tiān róng yì zhǎng hàn bān
Mùa hè dễ bị lang ben.
脸上长了癍子。
liǎn shàng zhǎng le bān zi
Trên mặt mọc vết nám.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 癍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 癍 gồm bộ 疒 (bệnh tật) và 班 (ban). Bộ 疒 thể hiện yếu tố bệnh lý, còn 班 cung cấp âm đọc 'ban' và gợi ý về sự phân bố thành từng mảng, từng đốm. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'vết ban, đốm trên da do bệnh'.