饷 (xiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lương bổng, quân nhu". Nó có 9 nét, bộ thủ là 饣.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 饷银 (xiǎng yín), 关饷 (guān xiǎng), 军饷 (jūn xiǎng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 饷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饷 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 饷 (xiǎng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 饣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
饷 có nghĩa là Lương bổng, quân nhu.
Chữ '饷' gồm bộ '饣' (bộ thực, nghĩa là đồ ăn, lương thực) và bên phải là chữ '向' (xiàng, nghĩa là hướng về). Sự kết hợp này gợi ý việc cung cấp lương thực cho ai đó, đặc biệt là trong quân đội, khi lương thực được phát cho binh lính.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính đang hướng về phía nhà kho lương thực để nhận phần lương của mình, chữ '饷' như một túi gạo được trao tận tay.
士兵们领到了饷银。
shì bīng men lǐng dào le xiǎng yín
Các binh lính đã nhận được tiền lương.
今天是关饷的日子。
jīn tiān shì guān xiǎng de rì zi
Hôm nay là ngày phát lương.
军饷已经发下去了。
jūn xiǎng yǐ jīng fā xià qù le
Quân nhu đã được phát xuống.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饷 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ '饷' gồm bộ '饣' (bộ thực, viết tắt của '食') chỉ thức ăn, lương thực, và phần bên phải là '向' (hướng, hướng về). Sự kết hợp này biểu thị việc cấp phát lương thực cho một người, thường là cho quân đội. Vì vậy, nghĩa gốc của '饷' là lương bổng, quân nhu.