Hanzi Writer

Cách viết 酰 (xiān) — ý nghĩa “axyl (acyl)”

xiān 13 nét Bộ thủ: 酉

酰 (xiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "axyl (acyl)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 酉.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 酰胺 (xiān àn), 乙酰 (yǐ xiān), 酰基 (xiān jī).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 酰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 酰 - xiān

Luyện viết 酰 (xiān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酰 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xiān) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là axyl (acyl).

Hán tự
Pinyinxiān (xian)
Ý nghĩaaxyl (acyl)
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

酰 là một chữ tượng hình kết hợp, gồm bộ 酉 (dậu, nghĩa gốc là bình rượu, chỉ chất lỏng) và phần 先 (tiên, nghĩa là trước, phía trước). Trong hóa học, acyl là một nhóm chức có gốc axit, thường gặp trong các hợp chất hữu cơ; bộ 酉 gợi ý tính chất hóa học, còn 先 gợi ý vị trí 'trước' của nhóm này trong phân tử. Chữ này được tạo ra để phiên âm cho thuật ngữ khoa học phương Tây, không có nguồn gốc từ chữ Hán cổ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bình rượu (酉) đặt ở phía trước (先) một phân tử, và nhóm acyl chính là 'phần đầu' của phân tử đó, luôn đứng trước các nhóm khác.

xiān àn
Amide
yǐ xiān
Axetyl
xiān jī
Nhóm acyl

酰胺是化学物质。

xiān àn shì huà xué wù zhì

Amide là một chất hóa học.

乙酰水杨酸是药。

yǐ xiān shuǐ yáng suān shì yào

Axit axetylsalixylic (Aspirin) là thuốc.

酰基参与反应。

xiān jī cān yù fǎn yìng

Nhóm acyl tham gia phản ứng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xiān 13
máo 11
zhèn 11
11
Luyện tập thứ tự nét cho 酰 - xiān

Luyện viết 酰 (xiān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酰 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 酰

Chữ 酰 gồm bộ 酉 (dậu) và 先 (tiên). Bộ 酉 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến chất lỏng, lên men, hoặc hóa học (như 醇, 酸), gợi ý về bản chất hóa học. Phần 先 (trước) gợi ý rằng nhóm acyl thường đứng ở vị trí 'trước' hoặc 'đầu' trong cấu trúc phân tử. Sự kết hợp này tạo nên một chữ mang tính biểu thị cho nhóm chức acyl trong hóa học hữu cơ.

Hán tự có bộ thủ 酉

Hán tự 13 nét khác