檄 (xí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hịch". Nó có 17 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 檄文 (xí wén), 传檄 (chuán xí), 讨檄 (tǎo xí).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 檄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 檄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 檄 (xí) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
檄 có nghĩa là Hịch.
檄 (xí) gồm bộ 木 (mộc, cây) ở bên trái và phần 敫 (jiao) ở bên phải. Phần 敫 vốn mang nghĩa 'lan truyền, phát tán', kết hợp với bộ 木 thể hiện ý nghĩa 'tấm gỗ khắc lời văn để truyền đi', là hình thức hịch thời cổ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm gỗ (木) được khắc lời kêu gọi chiến đấu, rồi được truyền đi khắp nơi như ngọn lửa (敫) lan tỏa.
他写了一篇檄文。
tā xiě le yī piān xí wén
Anh ấy đã viết một bài hịch.
传檄天下。
chuán xí tiān xià
Truyền hịch khắp thiên hạ.
讨檄敌军。
tǎo xí dí jūn
Viết hịch thảo phạt quân địch.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 檄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 檄 gồm bộ 木 (cây) và phần 敫 (phát tán, lan truyền). Bộ 木 cho thấy vật liệu là gỗ, còn phần 敫 thể hiện hành động truyền đi, tạo thành khái niệm 'bài văn khắc trên gỗ được truyền đi rộng rãi' – chính là hịch.