螅 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thủy tức (thường dùng trong thủy tức)". Nó có 16 nét, bộ thủ là 虫.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 水螅 (shuǐ xī), 绿水螅 (lǜ shuǐ xī), 找水螅 (zhǎo shuǐ xī).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 螅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 螅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 螅 (xī) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
螅 có nghĩa là Thủy tức (thường dùng trong thủy tức).
Chữ 螅 gồm bộ 虫 (con sâu, côn trùng) ở bên trái, và phần bên phải là 息 (xī, nghĩa là hơi thở, nghỉ ngơi). Sự kết hợp này gợi ý một sinh vật nhỏ bé, sống dưới nước, có vòng đời liên quan đến hô hấp qua bề mặt cơ thể, giống như thủy tức. Tuy nhiên, thực tế chữ 螅 được tạo ra để chỉ loài thủy tức, một động vật không xương sống nhỏ, thường sống bám vào cây thủy sinh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sâu (虫) đang nằm nghỉ (息) dưới nước, đó là con thủy tức.
我们在观察水螅。
wǒ men zài guān chá shuǐ xī
Chúng tôi đang quan sát thủy tức.
绿水螅非常小。
lǜ shuǐ xī fēi cháng xiǎo
Thủy tức xanh rất nhỏ.
去小河边找水螅吧。
qù xiǎo hé biān zhǎo shuǐ xī ba
Đi ra bờ sông tìm thủy tức đi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 螅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 螅 gồm bộ 虫 (côn trùng, bò sát) và bộ 息 (hơi thở, nghỉ ngơi). Bộ 虫 cho biết đây là một loài động vật nhỏ, còn 息 gợi ý đến sự sống yên tĩnh, ít vận động, giống như thủy tức sống bám và di chuyển chậm. Tuy nhiên, thực tế chữ này được tạo ra để chỉ riêng loài thủy tức, không phải là sự kết hợp nghĩa trực tiếp.