仵 (wǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngỗ (trong ngỗ tác)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 仵作 (wǔ zuò), 姓仵 (xìng wǔ), 仵工 (wǔ gōng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 仵 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 仵 (wǔ) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
仵 có nghĩa là Ngỗ (trong ngỗ tác).
仵 gồm bộ 亻 (người) bên trái và chữ 午 (ngọ/giờ Ngọ) bên phải. 午 vừa chỉ âm đọc vừa gợi ý nghĩa 'đối nghịch' hoặc 'gặp gỡ'. Trong lịch sử, 仵 chỉ người làm nghề liên quan đến mai táng hoặc khám nghiệm thi thể, thường phải đối diện với cái chết.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đứng cạnh chiếc đồng hồ chỉ đúng 12 giờ trưa (午) – giờ Ngọ – khi ánh nắng gay gắt nhất, người đó phải làm việc với xác chết, đó là 仵.
古代有仵作。
gǔ dài yǒu wǔ zuò
Thời cổ đại có ngỗ tác (người khám nghiệm tử thi).
他姓仵。
tā xìng wǔ
Anh ấy họ Ngỗ.
他是一名仵工。
tā shì yī míng wǔ gōng
Anh ấy là một nhân viên khâm liệm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 仵 gồm bộ 亻 (người) và chữ 午 (ngọ). 午 không chỉ cho âm đọc mà còn mang ý nghĩa 'đối diện' hoặc 'chạm trán'. Vì vậy, 仵 chỉ người phải đối diện với những điều không may, như thợ khâm liệm hay người khám nghiệm tử thi.