唔 (wú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ừm / Không (trong tiếng Quảng Đông)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 唔 (wú), 唔唔 (wú wú), 唔好 (wú hǎo).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 唔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 唔 (wú) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
唔 có nghĩa là Ừm / Không (trong tiếng Quảng Đông).
唔 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và chữ 吾 (wú) ở bên phải. 吾 vốn là đại từ 'tôi' trong tiếng Hán cổ, kết hợp với 口 tạo thành từ tượng thanh cho tiếng ừm phát ra từ miệng. Trong tiếng Quảng Đông, 唔 được dùng để phủ định, nghĩa là 'không'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngậm miệng (口) và phát ra âm 'ừm' (nghe như 'wú') khi được hỏi, và trong tiếng Quảng Đông, âm đó lại mang nghĩa 'không'.
唔,我知道了。
wú wǒ zhī dào le
Ừm, tôi biết rồi.
他唔唔地答应了。
tā wú wú dì dā yìng le
Anh ấy ừ hữ đồng ý.
唔好意思,我迟到了。
wú hǎo yì si wǒ chí dào le
Xin lỗi, tôi đến muộn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 唔 gồm bộ 口 (miệng) và chữ 吾 (tôi). Bộ 口 chỉ hành động phát âm từ miệng, còn 吾 cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này tạo ra một từ tượng thanh, mô phỏng tiếng ừm hoặc tiếng lầm bầm. Trong tiếng Quảng Đông, nó được dùng như một từ phủ định, nghĩa là 'không'.