堍 (tù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đầu cầu". Nó có 11 nét, bộ thủ là 土.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 桥堍 (qiáo tù), 堍侧 (tù cè), 堍下 (tù xià).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 堍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 堍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 堍 (tù) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
堍 có nghĩa là Đầu cầu.
堍 là một chữ Hán hiếm gặp, cấu tạo từ bộ 土 (thổ, đất) và phần bên phải là 兔 (thỏ, con thỏ). Phần 兔 không chỉ cho âm đọc mà còn gợi ý về hình dáng: đầu cầu nhô ra như đầu con thỏ đang ngó, hoặc phần đất nối vào cầu giống như con thỏ đang chạy. Chữ này thường dùng trong ngữ cảnh địa lý, chỉ phần đất ở hai đầu cầu, nơi tiếp giáp giữa cầu và đường bộ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con thỏ (兔) đang đứng trên bờ đất (土) nhìn xuống dòng sông, và nơi nó đứng chính là đầu cầu (堍) – nơi bắt đầu của cây cầu.
我们在桥堍见面。
wǒ men zài qiáo tù jiàn miàn
Chúng tôi gặp nhau ở đầu cầu.
桥堍侧有一棵树。
qiáo tù cè yǒu yī kē shù
Bên cạnh đầu cầu có một cái cây.
桥堍下有小河。
qiáo tù xià yǒu xiǎo hé
Dưới đầu cầu có một con sông nhỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 堍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 堍 gồm bộ 土 (đất) ở bên trái, thể hiện ý nghĩa về đất đai, và phần 兔 (thỏ) ở bên phải, vừa cho âm đọc 'tù' vừa gợi hình ảnh. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'đầu cầu' – phần đất nối liền với cầu, nơi mà người ta có thể hình dung như một chú thỏ đang đứng trên bờ đất. Cấu trúc này giúp người học nhớ rằng 堍 luôn liên quan đến đất và vị trí đầu cầu.