潼 (tóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đồng (địa danh, tên sông)". Nó có 15 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 潼关 (tóng guān), 潼南 (tóng nán), 潼潼 (tóng tóng).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 潼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 潼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 潼 (tóng) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
潼 có nghĩa là Đồng (địa danh, tên sông).
潼 gồm bộ thủy (氵, nước) và phần bên phải là 童 (tóng, trẻ em). Ý nghĩa gốc liên quan đến dòng nước chảy mạnh hoặc tên một con sông ở Trung Quốc. Phần 童 không chỉ cho âm mà còn gợi hình ảnh dòng nước chảy như tiếng trẻ con cười đùa, thể hiện sự sống động.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông (氵) chảy qua làng quê, nơi có những đứa trẻ (童) đang vui đùa bên bờ, tạo nên khung cảnh yên bình và sống động – đó là 潼.
潼关是一个古城。
tóng guān shì yí gè gǔ chéng
Đồng Quan là một thành phố cổ.
他出生在潼南。
tā chū shēng zài tóng nán
Anh ấy sinh ra ở Đồng Nam.
潼潼是他的小名。
tóng tóng shì tā de xiǎo míng
Đồng Đồng là tên ở nhà của cậu ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 潼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
潼 gồm bộ thủy (氵) tượng trưng cho nước, và phần 童 (tóng) chỉ âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa liên quan đến dòng nước, thường dùng trong địa danh như sông 潼 (tóng). Phần 童 cũng gợi liên tưởng đến sự trong trẻo, tươi mới của nước.