淞 (sōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sông Tùng (tên sông)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 雾淞 (wù sōng), 吴淞 (wú sōng), 淞沪 (sōng hù).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 淞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 淞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 淞 (sōng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
淞 có nghĩa là Sông Tùng (tên sông).
淞 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và phần bên phải là 松 (tùng - cây thông). 松 vừa cho âm 'sōng' vừa gợi ý về dòng sông Tùng (sông Wusong) ở Trung Quốc, nơi có nhiều cây thông hai bên bờ. Chữ này kết hợp ý nghĩa 'nước' và 'cây tùng' để chỉ một con sông cụ thể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông (氵) chảy qua rừng thông (松), tạo nên cảnh sông Tùng thơ mộng.
冬天的雾淞很美。
dōng tiān de wù sōng hěn měi
Sương muối (băng giá trên cành cây) mùa đông rất đẹp.
吴淞口在上海。
wú sōng kǒu zài shàng hǎi
Cửa Ngô Tùng ở Thượng Hải.
淞沪会战规模很大。
sōng hù huì zhàn guī mó hěn dà
Trận chiến Tùng Hỗ có quy mô rất lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 淞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 淞 gồm bộ thủy 氵 chỉ nước, và phần 松 (tùng) chỉ âm đọc. Sự kết hợp này tạo ra một từ chỉ tên riêng của dòng sông, nơi có nước và cây tùng. Đây là cách tạo chữ hài thanh, phổ biến trong tiếng Trung.