Hanzi Writer

Cách viết 糜 (mí) — ý nghĩa “Cháo loãng / Nát”

17 nét Bộ thủ: 米

糜 (mí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cháo loãng / Nát". Nó có 17 nét, bộ thủ là 米.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 肉糜 (ròu mí), 糜烂 (mí làn), 粥糜 (zhōu mí).

Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 糜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 糜 - mí

Luyện viết 糜 (mí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 糜 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (mí) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cháo loãng / Nát.

Hán tự
Pinyinmí (mi)
Ý nghĩaCháo loãng / Nát
Số nét17
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

糜 (mí) gồm bộ 米 (gạo) ở trên và chữ 靡 (mí) ở dưới, nghĩa gốc là cháo loãng, gạo nấu nhừ. Chữ 靡 vừa cho âm vừa gợi ý nghĩa 'tan nát, rã rời', kết hợp với 米 (gạo) tạo hình ảnh hạt gạo nát nhừ trong nước.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nồi cháo gạo nấu quá lâu đến nỗi các hạt gạo tan rã, nhão nhoét như 'một đống bột nhão' – đó chính là 糜.

ròu mí
Thịt băm, cháo thịt
mí làn
Thối nát / Loét
zhōu mí
Cháo nhừ

把肉剁成肉糜。

bǎ ròu duò chéng ròu mí

Băm thịt thành thịt xay nhuyễn.

伤口已经糜烂。

shāng kǒu yǐ jīng mí làn

Vết thương đã bị lở loét.

锅里煮着粥糜。

guō lǐ zhǔ zhe zhōu mí

Trong nồi đang nấu cháo nhừ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 17
róu 15
hóu 15
15
Luyện tập thứ tự nét cho 糜 - mí

Luyện viết 糜 (mí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 糜 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 糜

糜 gồm bộ 米 (gạo) ở trên và chữ 靡 (mí) ở dưới. 米 chỉ loại thực phẩm liên quan đến gạo, còn 靡 mang nghĩa 'tan rã, nát vụn'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'gạo nát nhừ thành cháo', đồng thời 靡 cũng cung cấp âm đọc 'mí' cho chữ.

Hán tự có bộ thủ 米

Hán tự 17 nét khác