狩 (shòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Săn bắn". Nó có 9 nét, bộ thủ là 犭.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 狩猎 (shòu liè), 狩猎季 (shòu liè jì), 巡狩 (xún shòu).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 狩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 狩 (shòu) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
狩 có nghĩa là Săn bắn.
狩 gồm bộ 犭 (chó săn) bên trái và 守 (canh giữ) bên phải. 犭 biểu thị động vật (thú), 守 mang nghĩa canh giữ, kết hợp lại chỉ việc canh giữ, săn bắt thú rừng. Trong lịch sử, 狩 còn chỉ việc vua đi tuần thú, kiểm tra các vùng đất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú chó săn (犭) đang canh giữ (守) một khu rừng, sẵn sàng vồ lấy con mồi.
他们在森林里狩猎。
tā men zài sēn lín lǐ shòu liè
Họ đang săn bắn trong rừng.
现在是合法的狩猎季。
xiàn zài shì hé fǎ de shòu liè jì
Bây giờ là mùa săn bắn hợp pháp.
古代皇帝常去巡狩。
gǔ dài huáng dì cháng qù xún shòu
Hoàng đế thời cổ đại thường đi tuần thú.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 狩 gồm bộ 犭 (chó săn) và 守 (canh giữ). Bộ 犭 chỉ động vật, thú; 守 có nghĩa là canh giữ, bảo vệ. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh chó săn canh giữ, săn bắt thú, từ đó mang nghĩa săn bắn. Ban đầu, 狩 còn chỉ việc vua đi tuần thú để kiểm tra biên cương.