墒 (shāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Độ ẩm của đất". Nó có 14 nét, bộ thủ là 土.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 墒情 (shāng qíng), 保墒 (bǎo shāng), 跑墒 (pǎo shāng).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 墒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 墒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 墒 (shāng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
墒 có nghĩa là Độ ẩm của đất.
Chữ 墒 gồm bộ 土 (đất) bên trái và phần bên phải là 商 (buôn bán). Bộ 土 chỉ đất, còn 商 gợi âm 'shāng'. Ban đầu, chữ này dùng để chỉ độ ẩm của đất trong nông nghiệp, vì đất cần độ ẩm để cây trồng phát triển, giống như việc buôn bán cần sự thuận lợi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân đang kiểm tra độ ẩm của đất bằng cách bốc một nắm đất (土) và ngửi, rồi gật gù nói 'đất tốt quá, như đang buôn bán được mùa (商) vậy!'
现在的墒情很好。
xiàn zài de shāng qíng hěn hǎo
Độ ẩm của đất hiện nay rất tốt.
农民在忙着保墒。
nóng mín zài máng zhe bǎo shāng
Nông dân đang bận rộn giữ độ ẩm cho đất.
天气太热会跑墒。
tiān qì tài rè huì pǎo shāng
Thời tiết quá nóng sẽ làm mất độ ẩm của đất.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 墒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 墒 gồm bộ 土 (đất) nằm bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến đất, và phần bên phải là 商 (shāng), vừa cho biết cách phát âm vừa gợi ý về sự màu mỡ, thuận lợi. Sự kết hợp này tạo nên khái niệm 'độ ẩm của đất' – yếu tố quan trọng cho cây trồng.