阮 (ruǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nguyễn (họ Nguyễn hoặc một loại nhạc cụ)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 阝.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 阮 (ruǎn), 中阮 (zhōng ruǎn), 阮咸 (ruǎn xián).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 阮 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 阮 (ruǎn) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
阮 có nghĩa là Nguyễn (họ Nguyễn hoặc một loại nhạc cụ).
阮 gồm bộ 阝 (ấn/phụ, thường chỉ địa danh hoặc vùng đất) và phần 元 (nguyên, nghĩa gốc là 'cái đầu' hoặc 'khởi đầu'). Chữ này ban đầu là tên một vùng đất ở Trung Quốc cổ, sau trở thành họ Nguyễn phổ biến ở Việt Nam.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trên gò đất (阝) với cái đầu to (元) – đó là ông tổ họ Nguyễn đang ngắm nhìn quê hương.
他姓阮。
tā xìng ruǎn
Anh ấy họ Nguyễn.
阮是一种乐器。
ruǎn shì yī zhǒng yuè qì
Nguyễn là một loại nhạc cụ.
他会弹阮咸。
tā huì dàn ruǎn xián
Anh ấy biết chơi đàn Nguyệt (Ruanxian).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 阮 gồm bộ 阝 (phụ, thường đặt bên trái) và chữ 元. Bộ 阝 thường chỉ địa danh hoặc vùng đất, còn 元 có nghĩa là 'khởi đầu' hoặc 'cái đầu'. Sự kết hợp này tạo nên tên một vùng đất cổ, từ đó phát triển thành họ Nguyễn.