Hanzi Writer

Cách viết 褥 (rù) — ý nghĩa “Đệm, nệm”

15 nét Bộ thủ: 衤

褥 (rù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đệm, nệm". Nó có 15 nét, bộ thủ là 衤.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 褥子 (rù zi), 被褥 (bèi rù), 床褥 (chuáng rù).

Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 褥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 褥 - rù

Luyện viết 褥 (rù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 褥 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (rù) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đệm, nệm.

Hán tự
Pinyinrù (ru)
Ý nghĩaĐệm, nệm
Số nét15
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

褥 (rù) gồm bộ 衤 (yī, áo) chỉ quần áo, vải vóc và phần 辱 (rǔ) vừa chỉ âm vừa gợi ý sự mềm mại, êm ái. Chữ này miêu tả tấm vải dày dùng để lót dưới người khi nằm, thường làm từ vải mềm.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc áo (衤) được trải ra thành tấm đệm êm ái, và chữ 辱 bên phải như hình ảnh một người đang nằm thoải mái trên đó.

rù zi
Tấm đệm, nệm lót
bèi rù
Chăn đệm
chuáng rù
Nệm giường, chăn đệm

床上的褥子很软。

chuáng shàng de rù zi hěn ruǎn

Tấm nệm trên giường rất mềm.

我们要换新被褥。

wǒ men yào huàn xīn bèi rù

Chúng ta phải thay chăn đệm mới.

这套床褥很舒服。

zhè tào chuáng rù hěn shū fú

Bộ chăn nệm này rất thoải mái.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 15
13
duō 13
biǎo 13
Luyện tập thứ tự nét cho 褥 - rù

Luyện viết 褥 (rù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 褥 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 褥

Chữ 褥 gồm bộ 衤 (áo, vải) và 辱 (rǔ). Bộ 衤 thể hiện chất liệu vải, còn 辱 vừa cho âm đọc vừa gợi ý sự mềm mại, êm ái. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'tấm đệm lót' làm từ vải.

Hán tự có bộ thủ 衤

Hán tự 15 nét khác