裱 (biǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bồi, dán (tranh, ảnh)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 衤.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 裱画 (biǎo huà), 裱框 (biǎo kuāng), 装裱 (zhuāng biǎo).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 裱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 裱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 裱 (biǎo) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
裱 có nghĩa là Bồi, dán (tranh, ảnh).
裱 gồm bộ 衤 (y phục) và âm 表 (biểu). Ban đầu nghĩa là quần áo, sau đó chuyển sang nghĩa bồi tranh vì người ta dùng vải lụa để bồi. Hình ảnh bộ 衤 gợi nhớ đến việc dùng vải, và 表 mang âm đọc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ khéo tay đang dùng vải (衤) để bồi một bức tranh, và trên bàn có một chiếc đồng hồ (表) để tính thời gian hoàn thành.
我要去店里裱画。
wǒ yào qù diàn lǐ biǎo huà
Tôi đi đến cửa hàng để đóng khung tranh.
这张照片已经裱框了。
zhè zhāng zhào piān yǐ jīng biǎo kuāng le
Bức ảnh này đã được đóng khung.
这幅画装裱得很漂亮。
zhè fú huà zhuāng biǎo dé hěn piào liàng
Bức tranh này được đóng khung rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 裱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 裱 gồm bộ 衤 (y phục) và 表 (biểu). Bộ 衤 cho thấy liên quan đến vải vóc, còn 表 chỉ âm đọc. Khi bồi tranh, người ta thường dùng vải hoặc giấy, nên bộ 衤 gợi nhớ đến vật liệu, còn 表 giúp nhớ cách đọc.