汝 (rǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngươi, mày (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai cổ).". Nó có 6 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 汝等 (rǔ děng), 汝窑 (rǔ yáo), 汝州 (rǔ zhōu).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 汝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 汝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 汝 (rǔ) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
汝 có nghĩa là Ngươi, mày (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai cổ)..
汝 là chữ hình thanh, gồm bộ 氵 (thủy, nước) biểu thị ý nghĩa liên quan đến sông nước và bộ 女 (nữ) biểu thị âm đọc là 'rǔ'. Ban đầu, 汝 là tên một con sông ở Trung Quốc, nhưng về sau được mượn làm đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, có nghĩa là 'ngươi' hoặc 'mày'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang đứng bên dòng sông (氵) và gọi bạn là 'mày' – đó là 汝.
汝等请坐。
rǔ děng qǐng zuò
Các ngươi mời ngồi.
汝窑的瓷器很美。
rǔ yáo de cí qì hěn měi
Đồ sứ lò Nhữ rất đẹp.
他住在汝州。
tā zhù zài rǔ zhōu
Anh ấy sống ở Nhữ Châu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 汝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 汝 gồm hai phần: bộ 氵 (thủy) bên trái và bộ 女 (nữ) bên phải. Bộ 氵 cho biết ý nghĩa liên quan đến nước, vì chữ này ban đầu là tên một con sông. Bộ 女 chỉ âm đọc 'rǔ'. Khi được dùng làm đại từ, nghĩa gốc về sông nước không còn nữa, mà chỉ giữ lại âm đọc và chuyển thành nghĩa 'ngươi'.