瘸 (qué) trong tiếng Trung có nghĩa là "Què, đi khập khiễng". Nó có 16 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 瘸腿 (qué tuǐ), 一瘸一拐 (yī qué yī guǎi), 瘸子 (qué zi).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瘸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瘸 (qué) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瘸 có nghĩa là Què, đi khập khiễng.
瘸 là chữ hình thanh, gồm bộ 疒 (nè, chỉ bệnh tật) biểu ý và 瘸 (qué) biểu âm. Bộ 疒 vốn là hình ảnh một người nằm trên giường bệnh, kết hợp với phần còn lại gợi ý về sự bất thường ở chân, tạo nên ý nghĩa đi khập khiễng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bị bệnh (疒) ở chân, bước đi lảo đảo như đang cố giữ thăng bằng trên một chân, tạo nên dáng đi khập khiễng (瘸).
他的左腿瘸了。
tā de zuǒ tuǐ qué le
Chân trái của anh ấy bị thọt rồi.
他一瘸一拐地走着。
tā yī qué yī guǎi dì zǒu zhe
Anh ấy đi khập khiễng.
他走路像个瘸子。
tā zǒu lù xiàng gè qué zi
Anh ấy đi đứng như người thọt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瘸 gồm bộ 疒 (bệnh tật) ở ngoài và phần 瘸 (qué) bên trong. Bộ 疒 cho biết đây là một loại bệnh, còn phần bên trong gợi ý cách phát âm và hình ảnh một người đi không vững. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đi khập khiễng' do bệnh ở chân.