泅 (qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bơi lội". Nó có 8 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 泅水 (qiú shuǐ), 泅渡 (qiú dù), 泅泳 (qiú yǒng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 泅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 泅 (qiú) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
泅 có nghĩa là Bơi lội.
泅 kết hợp bộ thủy (氵, nước) và chữ 囚 (qiú, tù nhân). 囚 gồm 人 (người) bên trong 囗 (khung bao quanh), tạo hình người bị giam giữ. Trong 泅, 囚 gợi ý âm đọc và ý tưởng người chìm trong nước, như thể bị nước 'giam giữ' khi bơi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (人) bị nhốt trong khung (囗) dưới nước (氵), đang cố bơi thoát ra – đó là cảnh tượng của chữ 泅.
他在河里泅水。
tā zài hé lǐ qiú shuǐ
Anh ấy đang bơi lội dưới sông.
战士们正在泅渡。
zhàn shì men zhèng zài qiú dù
Các chiến sĩ đang bơi vượt sông.
泅泳是一项运动。
qiú yǒng shì yī xiàng yùn dòng
Bơi lội là một môn thể thao.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 泅 gồm bộ thủy (氵) chỉ nước, kết hợp với 囚 (qiú) vừa cho âm đọc vừa gợi ý hình ảnh người bị bao quanh bởi nước. Khi bơi, cơ thể con người chìm trong nước, giống như bị nước 'nhốt' lại, do đó nghĩa 'bơi lội' được hình thành từ sự kết hợp này.