溥 (pǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rộng lớn, phổ biến". Nó có 13 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 溥博 (pǔ bó), 溥天 (pǔ tiān), 溥原 (pǔ yuán).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 溥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 溥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 溥 (pǔ) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
溥 có nghĩa là Rộng lớn, phổ biến.
溥 gồm bộ 氵 (thủy, nước) bên trái và 尃 (phô) bên phải. 尃 vốn là hình ảnh một bàn tay (寸) cầm cây cỏ (甫) đặt lên, mang ý nghĩa 'bày ra, phổ biến'. Kết hợp với nước, gợi tả dòng nước lan tỏa rộng khắp, từ đó nghĩa là 'rộng lớn, bao la'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trận mưa lớn (氵) rơi xuống khắp cánh đồng cỏ (甫), nước lan tỏa khắp nơi (寸) tạo thành một vùng ngập lụt mênh mông – đó là 'rộng lớn' (溥).
他的学问溥博。
tā de xué wèn pǔ bó
Học vấn của anh ấy rộng lớn bao la.
溥天之下。
pǔ tiān zhī xià
Dưới khắp gầm trời.
溥原是一个地名。
pǔ yuán shì yí gè dì míng
Phổ Nguyên là một địa danh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 溥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 溥 gồm bộ 氵 (nước) bên trái và 尃 bên phải. Bộ 氵 chỉ nước, còn 尃 vốn là hình ảnh bàn tay (寸) cầm cây cỏ (甫) bày ra, mang nghĩa 'phổ biến, lan tỏa'. Khi kết hợp, ta hiểu là nước lan tỏa rộng khắp, tạo nên ý nghĩa 'rộng lớn, bao la'.