嘌 (piào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhanh nhẹn; (hóa học) Purine". Nó có 14 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嘌呤 (piào líng), 嘌呤值 (piào líng zhí), 低嘌呤 (dī piào líng).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嘌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嘌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嘌 (piào) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嘌 có nghĩa là Nhanh nhẹn; (hóa học) Purine.
嘌 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và 票 (vé) bên phải. 票 có nghĩa là tờ giấy bay nhanh, kết hợp với 口 tạo cảm giác nói nhanh, lanh lợi. Trong hóa học, đây là từ phiên âm cho 'purine'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người vừa nhận vé (票) vội vàng mở miệng (口) la lên thật nhanh: 'Purine!'
这种食物嘌呤高。
zhè zhǒng shí wù piào líng gāo
Loại thực phẩm này cao purin.
检查一下嘌呤值。
jiǎn chá yī xià piào líng zhí
Kiểm tra chỉ số purine.
我要吃低嘌呤食物。
wǒ yào chī dī piào líng shí wù
Tôi muốn ăn thực phẩm ít purin.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嘌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
嘌 gồm 口 (miệng) và 票 (vé). 口 là bộ thường dùng cho các từ liên quan đến âm thanh hoặc hành động miệng, còn 票 mang ý nghĩa 'bay nhanh'. Sự kết hợp này gợi lên sự nhanh nhẹn, lanh lợi. Trong hóa học, đây là từ phiên âm cho 'purine' nên nghĩa gốc không liên quan trực tiếp đến cấu trúc.