癖 (pǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thói quen, sở thích đặc biệt". Nó có 18 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 洁癖 (jié pǐ), 癖好 (pǐ hào), 书癖 (shū pǐ).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 癖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 癖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 癖 (pǐ) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
癖 có nghĩa là Thói quen, sở thích đặc biệt.
癖 (pǐ) gồm bộ 疒 (nè, bệnh tật) ở bên trái và chữ 辟 (pì) ở bên phải. 辟 có nghĩa là 'mở ra, phá vỡ', kết hợp với bộ bệnh tạo ý 'một căn bệnh mở ra trong lòng', tức là một thói quen hoặc sở thích ăn sâu, khó bỏ. Về mặt lịch sử, chữ này xuất phát từ ý niệm rằng một sở thích quá mức cũng giống như một căn bệnh vậy.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bị bệnh (疒) nhưng vẫn cố mở cửa (辟) để chạy ra ngoài chơi, vì thói quen mê chơi quá mức khiến anh ta không thể ngồi yên.
他有严重的洁癖。
tā yǒu yán zhòng de jié pǐ
Anh ấy mắc bệnh sạch sẽ nghiêm trọng.
每个人都有癖好。
měi gè rén dōu yǒu pǐ hào
Mỗi người đều có sở thích riêng.
他是个老书癖。
tā shì gè lǎo shū pǐ
Anh ấy là một người nghiện sách lâu năm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 癖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 癖 gồm bộ 疒 (bệnh tật) và phần 辟 (mở ra). Bộ 疒 cho thấy đây là một trạng thái không lành mạnh, còn 辟 mang ý 'phá vỡ, bộc lộ'. Kết hợp lại, 癖 chỉ một thói quen hoặc sở thích mạnh đến mức như một căn bệnh, khó kiểm soát và bộc lộ ra bên ngoài.