罴 (pí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gấu ngựa (gấu nâu)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 罒.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 棕罴 (zōng pí), 罴迹 (pí jì), 熊罴 (xióng pí).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 罴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 罴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 罴 (pí) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 罒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
罴 có nghĩa là Gấu ngựa (gấu nâu).
| Hán tự | 罴 |
| Pinyin | pí (pi) |
| Ý nghĩa | Gấu ngựa (gấu nâu) |
| Số nét | 14 |
| Bộ thủ | 罒 |
| Độ khó | 3.9/5 |
罴 là chữ tượng hình miêu tả một con gấu lớn đang đứng, với phần trên là bộ 罒 (lưới) tượng trưng cho cái đầu to và phần dưới là 熊 (gấu) để chỉ rõ nghĩa. Trong lịch sử, chữ này thường dùng để chỉ loài gấu nâu lớn sống ở vùng núi cao, nổi bật với thân hình to lớn và sức mạnh phi thường.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con gấu nâu khổng lồ đang đứng dưới một tấm lưới lớn, vì nó quá to nên lưới chỉ che được phần đầu, còn thân mình thì phô ra ngoài.
棕罴的力量很大。
zōng pí de lì liàng hěn dà
Sức mạnh của gấu nâu rất lớn.
雪地上有罴迹。
xuě dì shàng yǒu pí jì
Trên tuyết có dấu chân gấu.
熊罴在森林里跑。
xióng pí zài sēn lín lǐ pǎo
Những con gấu đang chạy trong rừng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 罴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 罴 gồm hai phần: bộ 罒 (lưới) ở trên và chữ 熊 (gấu) ở dưới. Phần trên tượng trưng cho cái đầu to của gấu, còn phần dưới nhấn mạnh rằng đây là loài gấu. Sự kết hợp này cho thấy đây là một loài gấu đặc biệt, có đầu lớn, thường được gọi là gấu ngựa.