Hanzi Writer

Cách viết 坯 (pī) — ý nghĩa “Phôi, vật mẫu, gạch mộc”

8 nét Bộ thủ: 土

坯 (pī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phôi, vật mẫu, gạch mộc". Nó có 8 nét, bộ thủ là 土.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 坯布 (pī bù), 砖坯 (zhuān pī), 坯子 (pī zi).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 坯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 坯 - pī

Luyện viết 坯 (pī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坯 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (pī) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Phôi, vật mẫu, gạch mộc.

Hán tự
Pinyinpī (pi)
Ý nghĩaPhôi, vật mẫu, gạch mộc
Số nét8
Bộ thủ
Độ khó3.7/5

坯 gồm bộ 土 (đất) bên trái và chữ 丕 (phôi) bên phải. 丕 có nghĩa là lớn, to lớn, nhưng trong 坯 nó biểu thị âm 'pī'. Hình dạng ban đầu của 坯 là khối đất chưa nung, tượng trưng cho vật liệu thô chưa qua chế biến.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khối đất sét lớn (土) nằm trên một cái bục cao (丕), đó là phôi gạch chưa nung.

pī bù
Vải mộc (vải chưa qua xử lý)
zhuān pī
Gạch mộc, phôi gạch
pī zi
Phôi, cốt, hình dáng ban đầu

这种坯布质量很好。

zhè zhǒng pī bù zhì liàng hěn hǎo

Chất lượng loại vải mộc này rất tốt.

工人们在搬运砖坯。

gōng rén men zài bān yùn zhuān pī

Các công nhân đang vận chuyển gạch mộc.

他是个学画画的好坯子。

tā shì gè xué huà huà de hǎo pī zi

Anh ấy là một hạt giống tốt để học vẽ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 8
zài 6
wéi / xū 6
6
Luyện tập thứ tự nét cho 坯 - pī

Luyện viết 坯 (pī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坯 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 坯

坯 gồm bộ 土 (đất) và chữ 丕. Bộ 土 cho thấy liên quan đến đất, còn 丕 chỉ âm đọc. Ý nghĩa gốc là 'phôi đất', tức khối đất chưa nung dùng để làm gạch hoặc đồ gốm.

Hán tự có bộ thủ 土

Hán tự 8 nét khác