嗫 (niè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mấp máy, ngập ngừng (nói)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嗫嚅 (niè rú), 嗫嗫 (niè niè), 嗫嚅道 (niè rú dào).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嗫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嗫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嗫 (niè) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嗫 có nghĩa là Mấp máy, ngập ngừng (nói).
嗫 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến hành động của miệng, và phần 聂 (niè) biểu thị âm đọc. 聂 vốn là một họ người, nhưng trong chữ này nó chỉ đóng vai trò cho âm. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'mấp máy môi, nói ngập ngừng' - một hành động cụ thể của miệng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang mấp máy môi (口) vì ngập ngừng, không nói nên lời, và âm thanh phát ra chỉ là 'niề... niề...' (聂) lí nhí.
他嗫嚅着说不出话。
tā niè rú zhe shuō bù chū huà
Anh ấy ngập ngừng không nói nên lời.
她嗫嗫地低下了头。
tā niè niè dì dī xià le tóu
Cô ấy lí nhí cúi đầu xuống.
他嗫嚅道:“对不起”。
tā niè rú dào duì bù qǐ
Anh ấy lý nhí nói: "Xin lỗi".
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嗫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 嗫 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái, tượng trưng cho hành động của miệng, và phần 聂 ở bên phải chỉ âm đọc. Bộ 口 cho thấy nghĩa liên quan đến miệng, còn phần 聂 không mang nghĩa mà chỉ gợi âm 'niè'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ biểu thị hành động mấp máy môi, nói ngập ngừng, giống như khi ta lưỡng lự không biết nên nói gì.