坭 (ní) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bùn, đất sét". Nó có 8 nét, bộ thủ là 土.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 坭土 (ní tǔ), 坭兴陶 (ní xīng táo), 坭坑 (ní kēng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 坭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 坭 (ní) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
坭 có nghĩa là Bùn, đất sét.
坭 gồm bộ 土 (đất) bên trái và chữ 尼 (nì) bên phải. 尼 vốn là hình ảnh một người ngồi xổm, kết hợp với 土 tạo nên ý nghĩa 'đất bùn mềm, lún xuống khi giẫm lên'. Sự kết hợp này gợi tả loại đất ẩm ướt, dẻo quánh thường thấy ở ruộng lúa hoặc ven sông.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đi chân trần trên cánh đồng sau mưa, đất bùn mềm nhũn lún xuống (土) khiến bạn phải ngồi xổm (尼) để giữ thăng bằng.
鞋上沾满了坭土。
xié shàng zhān mǎn le ní tǔ
Giày dính đầy bùn đất.
坭兴陶是中国名陶。
ní xīng táo shì zhōng guó míng táo
Gốm Nghê Hưng là loại gốm nổi tiếng của Trung Quốc.
车轮陷进了坭坑里。
chē lún xiàn jìn le ní kēng lǐ
Bánh xe bị sa vào hố bùn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 坭 là chữ hình thanh: bộ 土 (thổ) biểu thị nghĩa 'đất', còn 尼 (ni) cho biết âm đọc gần giống. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đất bùn, đất sét' – loại đất mềm, dẻo, thường ẩm ướt. Bộ 土 đóng vai trò then chốt giúp người học nhận biết ngay chữ này liên quan đến đất đai.