倪 (ní) trong tiếng Trung có nghĩa là "trẻ con, đầu mối". Nó có 10 nét, bộ thủ là 人.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 端倪 (duān ní), 倪 (ní).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 倪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 倪 (ní) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 人 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
倪 có nghĩa là trẻ con, đầu mối.
倪 (ní) là chữ hình thanh, gồm bộ 人 (người) biểu thị ý nghĩa liên quan đến con người, và phần 兒 (nhi) phía bên phải vừa biểu thị âm đọc (ní) vừa mang ý nghĩa 'trẻ nhỏ'. Trong tiếng Hán cổ, 兒 là hình ảnh một đứa trẻ với phần đầu to và chân ngắn, ghép với bộ 人 nhấn mạnh đến con người, tạo nên ý nghĩa 'trẻ con'. Về sau, chữ này còn được dùng để chỉ 'manh mối, đầu mối' qua cách diễn đạt 端倪, vì trẻ con thường tò mò tìm hiểu sự vật, tìm ra những dấu hiệu nhỏ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (人) đang bế một đứa trẻ (兒) – đứa trẻ đó chính là 'manh mối' để bạn nhận ra mối quan hệ giữa hai người.
事情终于露出了端倪。
shì qíng zhōng yú lù chū le duān ní
Sự việc cuối cùng đã lộ ra manh mối.
他姓倪。
tā xìng ní
Anh ấy họ Nghê.
倪是一个常见的姓氏。
ní shì yí gè cháng jiàn de xìng shì
Nghê là một họ phổ biến.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
倪 gồm bộ 人 (người) ở bên trái và phần 兒 (nhi) ở bên phải. Bộ 人 cho biết chữ này liên quan đến con người, còn 兒 là hình ảnh một đứa trẻ, kết hợp lại tạo nên nghĩa 'trẻ con'. Khi dùng trong từ 端倪, nó chuyển nghĩa thành 'manh mối, đầu mối', vì đứa trẻ thường tò mò khám phá, tìm ra những dấu hiệu nhỏ nhặt.