Hanzi Writer

Cách viết 坶 (mǔ) — ý nghĩa “Đất đai (thường dùng trong tên riêng hoặc từ cổ)”

8 nét Bộ thủ: 土

坶 (mǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đất đai (thường dùng trong tên riêng hoặc từ cổ)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 土.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 坶妈 (mǔ mā), 坶地 (mǔ dì), 坶欧 (mǔ ōu).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 坶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 坶 - mǔ

Luyện viết 坶 (mǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坶 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (mǔ) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đất đai (thường dùng trong tên riêng hoặc từ cổ).

Hán tự
Pinyinmǔ (mu)
Ý nghĩaĐất đai (thường dùng trong tên riêng hoặc từ cổ)
Số nét8
Bộ thủ
Độ khó3.7/5

坶 gồm bộ 土 (đất) bên trái và 母 (mẹ) bên phải. 母 vừa là thành phần chỉ âm 'mǔ', vừa gợi ý sự sinh sôi, màu mỡ của đất như người mẹ. Chữ này thường xuất hiện trong tên riêng hoặc từ cổ, ít dùng trong tiếng Hán hiện đại.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mẹ (母) đang ôm một nắm đất (土) màu mỡ để trồng cây – đất ấy chính là 坶, nơi nuôi dưỡng sự sống.

mǔ mā
Mẹ (cách gọi ở một số địa phương)
mǔ dì
Đất đai
mǔ ōu
Mẫu Âu (thường dùng trong phiên âm tên riêng)

孩子们叫她坶妈。

hái zi men jiào tā mǔ mā

Lũ trẻ gọi bà ấy là mẹ / vú nuôi.

这里的坶地很肥沃。

zhè lǐ de mǔ dì hěn féi wò

Đất đai ở đây rất màu mỡ.

这是一个地名。

zhè shì yí gè dì míng

Đây là một địa danh.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 8
zài 6
wéi / xū 6
6
Luyện tập thứ tự nét cho 坶 - mǔ

Luyện viết 坶 (mǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坶 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 坶

坶 gồm bộ 土 (đất) bên trái và 母 (mẹ) bên phải. Bộ 土 biểu thị ý nghĩa liên quan đến đất đai, còn 母 vừa cho âm đọc 'mǔ' vừa gợi liên tưởng đất mẹ màu mỡ. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đất đai' trong các văn cảnh cổ hoặc tên riêng.

Hán tự có bộ thủ 土

Hán tự 8 nét khác